Từ Vựng:
Expiration date: (n) ngày hết hạn
Quarantine: (n) thời gian cách ly; (v) cách ly
Stock rotation: (n) việc luân chuyển hàng tồn kho
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Disposal: (n) việc xử lý, loại bỏ chất thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expiration date: (n) ngày hết hạn
Quarantine: (n) thời gian cách ly; (v) cách ly
Stock rotation: (n) việc luân chuyển hàng tồn kho
Label: (n) nhãn; (v) ghi nhãn
Disposal: (n) việc xử lý, loại bỏ chất thải
Luyện tập thêm về bài học này: