Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Records: (n) hồ sơ, sổ sách
Expiration: (n) hạn sử dụng
Storage: (n) việc bảo quản, lưu trữ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Records: (n) hồ sơ, sổ sách
Expiration: (n) hạn sử dụng
Storage: (n) việc bảo quản, lưu trữ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Luyện tập thêm về bài học này: