Danh mục: Tiếng Anh dành cho Dược sĩ (English for Pharmacist)
-
Listening Quiz: Phát Hiện Trùng Lặp Điều Trị trong Danh Sách Thuốc Xuất Viện – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỏi về Liều Paracetamol cho Trẻ 4 Tuổi – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Kiểm Tra Sức Khỏe tại Hội Chợ Cộng Đồng – Easy Level
Từ Vựng: Blood pressure: (n) huyết áp Blood glucose: (n) đường huyết Equipment: (n) thiết bị Community: (n) cộng đồng Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bệnh Nhân Dùng Nitrate với Đơn Thuốc Ức Chế PDE5 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đơn Giản Hóa Điều Trị Hen Suyễn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Nói về Kháng Kháng Sinh – Medium Level
Từ Vựng: Antibiotic: (n) kháng sinh Resistance: (n) sự kháng cự, sự đề kháng Bacteria: (n) vi khuẩn Infection: (n) sự nhiễm trùng Leaflet: (n) tờ hướng dẫn sử dụng thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Minh Danh Tính Bệnh Nhân để Nhận Chất Kiểm Soát – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Thông Báo Thu Hồi Thuốc – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chọn Kháng Sinh Phù Hợp – Medium Level
Từ Vựng: Antibiotic: (n) kháng sinh Resistance: (n) sự kháng thuốc Infection: (n) sự nhiễm trùng Strain: (n) chủng (vi khuẩn, virus) Effective: (adj) có hiệu quả Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Chất Bổ Sung Thảo Dược Có An Toàn với Thuốc Của Tôi Không? – Medium Level
Từ Vựng: Supplement: (n) chất bổ sung Prescription: (n) đơn thuốc Ingredient: (n) thành phần Medicine: (n) thuốc Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz