Từ Vựng:
Blood pressure: (n) huyết áp
Blood glucose: (n) đường huyết
Equipment: (n) thiết bị
Community: (n) cộng đồng
Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Blood pressure: (n) huyết áp
Blood glucose: (n) đường huyết
Equipment: (n) thiết bị
Community: (n) cộng đồng
Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục
Luyện tập thêm về bài học này: