Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: EHIC So Với Bảo Hiểm Du Lịch Ở Châu Âu – Advanced Level
Từ Vựng: Ehic: (n) Thẻ bảo hiểm y tế châu Âu Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm Necessary: (adj) cần thiết Insurance: (n) bảo hiểm Private care: (n) chăm sóc y tế tư nhân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quyền Truy Cập Ban Đêm Vào Địa Điểm Lịch Sử – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Lịch Sử Gây Tranh Cãi – Easy Level
Từ Vựng: Controversial: (adj) gây tranh cãi Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng Fact: (n) sự thật Opinion: (n) ý kiến Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Ngày Khởi Hành Và Tính Lại Chi Phí – Medium Level
Từ Vựng: Departure: (n) sự khởi hành Availability: (n) sự có sẵn, tình trạng còn chỗ Confirm: (v) xác nhận Price: (n) giá Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Thám Hiểm Nam Cực – Easy Level
Từ Vựng: Itinerary: (n) hành trình Waterproof: (adj) chống thấm nước Insulated: (adj) được cách nhiệt Grip: (n) tay cầm Sunscreen: (n) kem chống nắng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quy Định Chụp Ảnh Bên Trong Đài Tưởng Niệm – Easy Level
Từ Vựng: Flash: (n) đèn flash Tripod: (n) chân máy Monument: (n) tượng đài Recording: (n) bản ghi âm Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Dị Ứng Thực Phẩm Tại Nhà Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Allergy: (n) dị ứng Peanuts: (n) đậu phộng Menu: (n) thực đơn Safe: (adj) an toàn Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng, sự gọi món Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xử Lý Một Chấn Thương Nhỏ Trong Chuyến Phiêu Lưu – Advanced Level
Từ Vựng: Swollen: (adj) sưng lên Bandage: (n) băng bó Dizzy: (adj) chóng mặt Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Swelling: (n) sự sưng lên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lịch Sử Chính Trị Của Tượng Nữ Thần Tự Do – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Sở Thích Đặc Biệt Cho Đơn Đặt Chỗ Theo Nhóm – Advanced Level
Từ Vựng: Booking: (n) sự đặt chỗ Special: (adj) đặc biệt Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Access: (n) lối vào, quyền truy cập; (v) tiếp cận, truy cập Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz