Từ Vựng:
Ehic: (n) Thẻ bảo hiểm y tế châu Âu
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Necessary: (adj) cần thiết
Insurance: (n) bảo hiểm
Private care: (n) chăm sóc y tế tư nhân
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ehic: (n) Thẻ bảo hiểm y tế châu Âu
Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm
Necessary: (adj) cần thiết
Insurance: (n) bảo hiểm
Private care: (n) chăm sóc y tế tư nhân
Luyện tập thêm về bài học này: