Từ Vựng:
Departure: (n) sự khởi hành
Availability: (n) sự có sẵn, tình trạng còn chỗ
Confirm: (v) xác nhận
Price: (n) giá
Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Departure: (n) sự khởi hành
Availability: (n) sự có sẵn, tình trạng còn chỗ
Confirm: (v) xác nhận
Price: (n) giá
Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này: