Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lịch Sử Của Quảng Trường Phố Cổ – Medium Level
Từ Vựng: Square: (n) quảng trường Market: (n) chợ Building: (n) tòa nhà Concert: (n) buổi hòa nhạc Event: (n) sự kiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Gia Đình – Easy Level
Từ Vựng: Flight: (n) chuyến bay Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Pack: (v) đóng gói Seats: (n) chỗ ngồi Busy: (adj) bận rộn, đông khách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thảo Luận Về Lịch Trình Và Khả Năng Của Hướng Dẫn Viên – Advanced Level
Từ Vựng: Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Shift: (n) ca làm việc; (v) thay đổi Confirm: (v) xác nhận Adjust: (v) điều chỉnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chứng Nhận Hướng Dẫn Viên Và Phát Triển Chuyên Môn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quy Mô Nhóm Và Các Lựa Chọn Danh Sách Chờ – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Quy Mô Nhóm Và Các Lựa Chọn Danh Sách Chờ – Easy Level
Từ Vựng: Group: (n) nhóm Maximum: (n) tối đa; (adj) tối đa Split: (v) chia; (adj) chia nhỏ Waitlist: (n) danh sách chờ Spot: (n) vị trí; (v) nhận ra, phát hiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn An Toàn Cho Tour Phiêu Lưu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Trình Bày Tại Hội Nghị Ngành Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Conference: (n) hội nghị Customer: (n) khách hàng Safety: (n) sự an toàn Feedback: (n) phản hồi Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cảnh Báo Về Nguy Hiểm Trên Đường Mòn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giữ Nhóm An Toàn Ở Nơi Đông Đúc – Easy Level
Từ Vựng: Busy: (adj) bận rộn Group: (n) nhóm Count: (v) đếm; (n) sự đếm Safe: (adj) an toàn Bright: (adj) sáng, thông minh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz