Từ Vựng:
Flight: (n) chuyến bay
Snacks: (n) đồ ăn nhẹ
Pack: (v) đóng gói
Seats: (n) chỗ ngồi
Busy: (adj) bận rộn, đông khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flight: (n) chuyến bay
Snacks: (n) đồ ăn nhẹ
Pack: (v) đóng gói
Seats: (n) chỗ ngồi
Busy: (adj) bận rộn, đông khách
Luyện tập thêm về bài học này: