Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Gia Đình – Easy Level

Flight
(n) chuyến bay
Snacks
(n) đồ ăn nhẹ
Pack
(v) đóng gói
Seats
(n) chỗ ngồi
Busy
(adj) bận rộn, đông khách

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Flight
Snacks
Pack
Seats
Busy
(v) đóng gói
(n) chỗ ngồi
(adj) bận rộn, đông khách
(n) đồ ăn nhẹ
(n) chuyến bay

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Flight” mean?
4. What does “Snacks” mean?
5. What does “Pack” mean?
6. What does “Seats” mean?
7. What does “Busy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: