Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thông Báo Trì Hoãn Tour – Medium Level
Từ Vựng: Extension: (n) phần mở rộng, sự gia hạn Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ Itinerary: (n) lịch trình, hành trình Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Cover: (v) bao gồm, trải dài; (n) sự bao phủ, phạm vi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Lịch Sử Ẩm Thực Địa Phương – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Sự Linh Hoạt Về Tốc Độ Cho Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Medium Level
Từ Vựng: Pace: (n) nhịp độ, tốc độ Senior: (adj) cao cấp, lớn tuổi hơn; (n) người lớn tuổi hơn, người cao cấp Break: (n) giờ nghỉ; (v) nghỉ giải lao Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Path: (n) con đường, lối đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Nhiều Châu Lục – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Khiếu Nại Của Khách Hàng Gửi Ban Quản Lý Đơn Vị Điều Hành Tour – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Khiếu Nại Của Khách Hàng Gửi Ban Quản Lý Đơn Vị Điều Hành Tour – Advanced Level
Từ Vựng: Complaint: (n) lời phàn nàn Operator: (n) người điều hành, nhân viên điều phối Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền Compensation: (n) sự bồi thường Apology: (n) lời xin lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sao Nên Khai Báo Các Bệnh Đã Có Từ Trước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Đông Nam Á – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tại Hội Nghị Ngành Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Một Con Phố Nổi Tiếng – Easy Level
Từ Vựng: Famous: (adj) nổi tiếng Shops: (n) cửa hàng Cafes: (n) quán cà phê Festivals: (n) lễ hội Culture: (n) văn hóa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz