Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xin Khách Để Lại Đánh Giá Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xin Khách Để Lại Đánh Giá Trực Tuyến – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Truyền Thuyết Về Cây Sồi Cổ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Safari Sang Trọng Ở Đông Phi – Easy Level
Từ Vựng: Safari: (n) chuyến đi thám hiểm xem động vật hoang dã Itinerary: (n) lịch trình chuyến đi Dry season: (n) mùa khô Migration: (n) sự di cư Luxury: (n) sự xa xỉ; (adj) sang trọng, cao cấp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Bộ Tài Liệu Du Lịch Đầy Đủ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Sự Linh Hoạt Về Tốc Độ Cho Nhóm Tour Người Cao Tuổi – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Đỡ Du Khách Bị Say Tàu Xe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chào Đón Du Khách Trong Tour Có Hướng Dẫn Viên – Easy Level
Từ Vựng: Welcome: (v) chào mừng; (adj) được chào đón Guide: (n) hướng dẫn viên; (v) hướng dẫn Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Museum: (n) bảo tàng Comfortable: (adj) thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Sắp Xếp Chuyến Đi Cho Đoàn Đại Biểu Thương Mại – Medium Level
Từ Vựng: Delegation: (n) phái đoàn Executive: (n) giám đốc điều hành; (adj) thuộc điều hành Conference: (n) hội nghị Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Transfer: (v) chuyển, di chuyển; (n) sự chuyển giao, sự di chuyển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Những Bí Mật Địa Phương Ẩn Giấu Trong Thành Phố – Advanced Level
Từ Vựng: Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật Café: (n) quán cà phê Guidebook: (n) sách hướng dẫn du lịch Sculpture: (n) tác phẩm điêu khắc Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz