Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Giải Thích Truyền Thống Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Tradition: (n) truyền thống Lantern: (n) đèn lồng Festival: (n) lễ hội Hope: (v) hy vọng; (n) sự hy vọng Celebrate: (v) tổ chức, kỷ niệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chính Trị Địa Phương Cho Du Khách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Hành Lý Bị Thất Lạc Trong Tour Nhiều Ngày – Advanced Level
Từ Vựng: Luggage: (n) hành lý Delayed: (adj) bị hoãn, bị trễ Airport: (n) sân bay Basic: (adj) cơ bản Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tư Vấn Về Bảo Hiểm Du Thuyền Và Bảo Hiểm Bỏ Lỡ Cảng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Sắp Xếp Dịch Vụ Concierge Cho Khách VIP – Medium Level
Từ Vựng: Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách VIP Vip: (n) khách VIP Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao, di chuyển (thường là di chuyển hành khách) Reservation: (n) sự đặt chỗ trước Menu: (n) thực đơn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Hỗ Trợ Về Hành Lý Bị Thất Lạc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tham Quan Một Xưởng Rượu Vang Thủ Công Nhỏ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Hướng Dẫn An Toàn Chèo Thuyền Vượt Thác – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Kế Hoạch Hành Lý Tại Điểm Dừng Khách Sạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Ghé Thăm Chợ Địa Phương – Easy Level
Từ Vựng: Market: (n) chợ Spicy: (adj) cay Basil: (n) húng quế Ingredient: (n) nguyên liệu Fresh: (adj) tươi, mới Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz