Từ Vựng:
Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách VIP
Vip: (n) khách VIP
Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao, di chuyển (thường là di chuyển hành khách)
Reservation: (n) sự đặt chỗ trước
Menu: (n) thực đơn
Luyện tập thêm về bài học này: