Tiếng Anh Du Lịch: Sắp Xếp Dịch Vụ Concierge Cho Khách VIP – Medium Level

🎧 Sắp Xếp Dịch Vụ Concierge Cho Khách VIP
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Concierge: (n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách VIP

Vip: (n) khách VIP

Transfer: (v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao, di chuyển (thường là di chuyển hành khách)

Reservation: (n) sự đặt chỗ trước

Menu: (n) thực đơn


Luyện tập thêm về bài học này: