Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sắp Xếp Dịch Vụ Concierge Cho Khách VIP – Medium Level

Concierge
(n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách VIP
VIP
(n) khách VIP
Transfer
(v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao, di chuyển (thường là di chuyển hành khách)
Reservation
(n) sự đặt chỗ trước
Menu
(n) thực đơn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Concierge
VIP
Transfer
Reservation
Menu
(v) chuyển giao; (n) sự chuyển giao, di chuyển (thường là di chuyển hành khách)
(n) nhân viên lễ tân hỗ trợ khách; người hướng dẫn khách VIP
(n) khách VIP
(n) sự đặt chỗ trước
(n) thực đơn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Concierge” mean?
4. What does “VIP” mean?
5. What does “Transfer” mean?
6. What does “Reservation” mean?
7. What does “Menu” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: