Từ Vựng:
Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật
Café: (n) quán cà phê
Guidebook: (n) sách hướng dẫn du lịch
Sculpture: (n) tác phẩm điêu khắc
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Secret: (n) bí mật; (adj) bí mật
Café: (n) quán cà phê
Guidebook: (n) sách hướng dẫn du lịch
Sculpture: (n) tác phẩm điêu khắc
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Luyện tập thêm về bài học này: