Danh mục: Tiếng Anh dành cho Hướng dẫn viên du lịch (English for Tour Guide)
-
Tiếng Anh Du Lịch: Tùy Chỉnh Trải Nghiệm Tour Của Bạn – Advanced Level
Từ Vựng: Customization: (n) sự tùy chỉnh Adventure: (n) cuộc phiêu lưu Accommodation: (n) chỗ ở Wildlife: (n) động vật hoang dã Lodges: (n) nhà nghỉ, lều nghỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Khiếu Nại Của Khách Hàng Gửi Ban Quản Lý Đơn Vị Điều Hành Tour – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thích Nghi Độ Cao Cho Chuyến Trekking Machu Picchu – Medium Level
Từ Vựng: Acclimatisation: (n) sự thích nghi với khí hậu Altitude: (n) độ cao so với mực nước biển Trek: (v) đi bộ đường dài; (n) chuyến đi bộ đường dài Oxygen: (n) oxy Symptoms: (n) triệu chứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Đi Du Lịch Cùng Con Mà Không Có Cả Hai Bố Mẹ – Medium Level
Từ Vựng: Notarized: (adj) được công chứng Consent: (n) sự đồng ý Court order: (n) lệnh tòa án Birth certificate: (n) giấy khai sinh Documentation: (n) tài liệu chứng minh, hồ sơ giấy tờ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giúp Đỡ Một Du Khách Cảm Thấy Không Khỏe – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Cảnh Báo Bão Và Nơi Trú Ẩn – Medium Level
Từ Vựng: Storm: (n) cơn bão; (v) nổi giận, ầm ĩ Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở, bảo vệ Cloudy: (adj) nhiều mây, u ám Group: (n) nhóm; (v) nhóm lại Calm: (adj) yên tĩnh, bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự yên tĩnh, bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này:…
-
Tiếng Anh Du Lịch: Chọn Cabin Phù Hợp Trên Tàu Hỏa Sang Trọng – Easy Level
Từ Vựng: Cabin: (n) buồng tàu Deluxe: (adj) sang trọng Suite: (n) phòng hạng sang Private: (adj) riêng tư Service: (n) dịch vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Buổi Họp Ngắn Về Chương Trình Tour – Easy Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin Museum: (n) bảo tàng Market: (n) chợ Afternoon: (n) buổi chiều Sunscreen: (n) kem chống nắng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Bảo Hiểm Hủy Chuyến Vì Bất Kỳ Lý Do Nào – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Nhận Đặt Phòng Khách Sạn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz