Từ Vựng:
Cabin: (n) buồng tàu
Deluxe: (adj) sang trọng
Suite: (n) phòng hạng sang
Private: (adj) riêng tư
Service: (n) dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cabin: (n) buồng tàu
Deluxe: (adj) sang trọng
Suite: (n) phòng hạng sang
Private: (adj) riêng tư
Service: (n) dịch vụ
Luyện tập thêm về bài học này: