Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Content: (n) nội dung
Faculty: (n) khoa; giảng viên
Lecture: (n) bài giảng; (v) giảng bài
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Content: (n) nội dung
Faculty: (n) khoa; giảng viên
Lecture: (n) bài giảng; (v) giảng bài
Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến
Luyện tập thêm về bài học này: