Từ Vựng:
Promotional: (adj) mang tính quảng bá
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Ads: (n) quảng cáo
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Audience: (n) khán giả, người xem, người nghe
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Promotional: (adj) mang tính quảng bá
Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch
Ads: (n) quảng cáo
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Audience: (n) khán giả, người xem, người nghe
Luyện tập thêm về bài học này: