Danh mục: Tiếng Anh dành cho Kỹ sư phần mềm (English for Software Engineer)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rà soát các tiêu chuẩn viết code với nhà phát triển mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Báo cáo khẩn cấp yêu cầu hỗ trợ quan trọng từ nhà cung cấp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc họp hội đồng rà soát kiến trúc – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Trình bày lộ trình kỹ thuật cho quý tới – Advanced Level
Từ Vựng: Roadmap: (n) lộ trình Stability: (n) sự ổn định Optimize: (v) tối ưu hóa Automated: (adj) tự động hóa Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Kết nối tại một hội nghị công nghệ – Advanced Level
Từ Vựng: Conference: (n) hội nghị Networking: (n) việc kết nối mạng; (v) kết nối mạng Presentation: (n) bài thuyết trình Session: (n) phiên làm việc Technique: (n) kỹ thuật Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận báo cáo hậu sự cố sau sự cố production – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Triển khai thất bại và kế hoạch hoàn nguyên – Easy Level
Từ Vựng: Deployment: (n) triển khai Rollback: (n) phục hồi phiên bản trước Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ Stable: (adj) ổn định Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Cập nhật tiến độ rõ ràng cho các đội làm việc xa – Medium Level
Từ Vựng: Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Accuracy: (n) độ chính xác Review: (v) xem xét, đánh giá; (n) sự xem xét, đánh giá Progress: (n) tiến trình, tiến độ; (v) tiến triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình diễn nguyên mẫu cho các nhà đầu tư – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Rà soát các quy trình leo thang trực ca – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz