Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Networking: (n) việc kết nối mạng; (v) kết nối mạng
Presentation: (n) bài thuyết trình
Session: (n) phiên làm việc
Technique: (n) kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Conference: (n) hội nghị
Networking: (n) việc kết nối mạng; (v) kết nối mạng
Presentation: (n) bài thuyết trình
Session: (n) phiên làm việc
Technique: (n) kỹ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: