Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử lý tình huống khủng hoảng – Easy Level

Crisis
(n) khủng hoảng
Client
(n) khách hàng, người được giúp đỡ
Team
(n) nhóm làm việc
Upset
(adj) buồn bã, lo lắng
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Crisis
Client
Team
Upset
Calm
(n) khách hàng, người được giúp đỡ
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu, làm bình tĩnh
(n) khủng hoảng
(n) nhóm làm việc
(adj) buồn bã, lo lắng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Crisis” mean?
4. What does “Client” mean?
5. What does “Team” mean?
6. What does “Upset” mean?
7. What does “Calm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: