Từ Vựng:
Inside sales: (n) bán hàng trong nội bộ công ty
Outside sales: (n) bán hàng ngoài thị trường
Accounts: (n) khách hàng; (n) tài khoản
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Efficiently: (adv) một cách hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inside sales: (n) bán hàng trong nội bộ công ty
Outside sales: (n) bán hàng ngoài thị trường
Accounts: (n) khách hàng; (n) tài khoản
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Efficiently: (adv) một cách hiệu quả
Luyện tập thêm về bài học này: