Từ Vựng:
Integration: (n) sự tích hợp
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Carrier: (n) đơn vị vận chuyển
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Test: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Integration: (n) sự tích hợp
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Carrier: (n) đơn vị vận chuyển
Alert: (n) cảnh báo; (v) cảnh báo
Test: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: