Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Rollback: (n) phục hồi phiên bản trước
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Stable: (adj) ổn định
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deployment: (n) triển khai
Rollback: (n) phục hồi phiên bản trước
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Stable: (adj) ổn định
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: