Flashcards và Quiz Từ Vựng: Triển khai thất bại và kế hoạch hoàn nguyên – Easy Level

Deployment
(n) triển khai
Rollback
(n) phục hồi phiên bản trước
Service
(n) dịch vụ; (v) phục vụ
Stable
(adj) ổn định
Inform
(v) thông báo, cung cấp thông tin

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Deployment
Rollback
Service
Stable
Inform
(n) phục hồi phiên bản trước
(adj) ổn định
(n) triển khai
(v) thông báo, cung cấp thông tin
(n) dịch vụ; (v) phục vụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Deployment” mean?
4. What does “Rollback” mean?
5. What does “Service” mean?
6. What does “Stable” mean?
7. What does “Inform” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: