Danh mục: Tiếng Anh dành cho Luật sư (English for Lawyer)
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thông Báo Điều Tra Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh Investigation: (n) cuộc điều tra Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý Cooperate: (v) hợp tác Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bản Dự Thảo Thỏa Thuận Dàn Xếp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Nghĩa Vụ Báo Cáo Nghi Ngờ Rửa Tiền – Medium Level
Từ Vựng: Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Suspicious: (adj) đáng ngờ Transaction: (n) giao dịch Confidential: (adj) bảo mật, bí mật Penalty: (n) hình phạt, tiền phạt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Thảo Luận Chiến Lược Kháng Cáo Sau Khi Bị Kết Án – Advanced Level
Từ Vựng: Appeal: (n) sự kháng cáo; (v) kháng cáo Conviction: (n) sự kết án Evidence: (n) bằng chứng Jury: (n) bồi thẩm đoàn Bail: (n) tiền bảo lãnh; (v) bảo lãnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Khoản Phạt Quy Định Và Kế Hoạch Khắc Phục – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Luật Phức Tạp Cho Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Yêu Cầu Cam Kết Thế Chấp – Medium Level
Từ Vựng: Mortgage: (n) thế chấp Covenant: (n) điều khoản cam kết Insured: (n) người được bảo hiểm Lender: (n) người cho vay Coverage: (n) phạm vi bảo hiểm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Luật Chống Bán Phá Giá Cho Khách Hàng – Medium Level
Từ Vựng: Anti-dumping: (adj) chống bán phá giá Importing: (v) nhập khẩu Tax: (n) thuế Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh Market: (n) thị trường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sự Khác Biệt Về Thẩm Quyền Trong Luật Áp Dụng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Giải Thích Phương Pháp Định Giá Danh Mục Sở Hữu Trí Tuệ – Advanced Level
Từ Vựng: Portfolio: (n) danh mục đầu tư Depreciation: (n) sự khấu hao Obsolescence: (n) sự lỗi thời Discounted cash flow: (n) dòng tiền chiết khấu Comparable: (adj) có thể so sánh được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz