Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Investigation: (n) cuộc điều tra
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Cooperate: (v) hợp tác
Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Investigation: (n) cuộc điều tra
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo, chú ý
Cooperate: (v) hợp tác
Documents: (n) tài liệu, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: