1. Regulatory
2. Fine
3. Remediation
4. Compliance
5. Reporting
(n) việc báo cáo
(n) tiền phạt
(n) sự tuân thủ
(adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
(n) sự khắc phục, sửa chữa (pháp lý)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.