Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Fine: (n) tiền phạt
Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa (pháp lý)
Compliance: (n) sự tuân thủ
Reporting: (n) việc báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Fine: (n) tiền phạt
Remediation: (n) sự khắc phục, sửa chữa (pháp lý)
Compliance: (n) sự tuân thủ
Reporting: (n) việc báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: