Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Outage: (n) sự gián đoạn (mạng, điện)
Stakeholder: (n) bên liên quan
Management: (n) quản lý
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Network: (n) mạng lưới
Outage: (n) sự gián đoạn (mạng, điện)
Stakeholder: (n) bên liên quan
Management: (n) quản lý
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: