Từ Vựng:
Anti-dumping: (adj) chống bán phá giá
Importing: (v) nhập khẩu
Tax: (n) thuế
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Market: (n) thị trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Anti-dumping: (adj) chống bán phá giá
Importing: (v) nhập khẩu
Tax: (n) thuế
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Market: (n) thị trường
Luyện tập thêm về bài học này: