Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà báo (English for Journalist)
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Source Withdraws Cooperation Before Publication – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Improving the Feature Piece – Easy Level
Từ Vựng: Paragraph: (n) đoạn văn Split: (v) chia; (n) sự chia tách Repeat: (v) lặp lại Summary: (n) bản tóm tắt Clear: (adj) rõ ràng, dễ hiểu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Managing Leaked Documents with Encryption – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Responding to Feedback on Story Features – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Responding to Bias Accusation – Medium Level
Từ Vựng: Bias: (n) thành kiến, thiên vị Campaign: (n) chiến dịch; (v) vận động (trong truyền thông, chính trị) Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản tin, bài báo Fact: (n) sự thật Accurate: (adj) chính xác, đúng đắn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Correcting Misunderstandings in Reader Comments – Medium Level
Từ Vựng: Inaccuracies: (n) những sai sót, những điểm không chính xác Cause: (v) gây ra; (n) nguyên nhân Clear: (adj) rõ ràng, dễ hiểu Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng Comment: (n) bình luận; (v) bình luận, nhận xét Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Mapping Corporate Ownership – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Interview with Expert Witness on Technical Claims – Advanced Level
Từ Vựng: Claim: (v) tuyên bố; (n) sự tuyên bố Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Hardware: (n) phần cứng Software: (n) phần mềm Misleading: (adj) gây hiểu lầm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Threats to Stop the Book – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Báo: Investigative Story Pitch on Local Water Pollution – Medium Level
Từ Vựng: Pollution: (n) ô nhiễm Evidence: (n) bằng chứng Investigate: (v) điều tra Chemical: (n) hóa chất; (adj) thuộc về hóa học Resident: (n) cư dân Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz