Từ Vựng:
Bias: (n) thành kiến, thiên vị
Campaign: (n) chiến dịch; (v) vận động (trong truyền thông, chính trị)
Report: (v) báo cáo, tường thuật; (n) bản tin, bài báo
Fact: (n) sự thật
Accurate: (adj) chính xác, đúng đắn
Luyện tập thêm về bài học này: