Flashcards và Quiz Từ Vựng: Responding to Bias Accusation – Medium Level

Bias
(n) thành kiến, thiên vị
Campaign
(n) chiến dịch; (v) vận động (trong truyền thông, chính trị)
Report
(v) báo cáo, tường thuật; (n) bản tin, bài báo
Fact
(n) sự thật
Accurate
(adj) chính xác, đúng đắn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Bias
Campaign
Report
Fact
Accurate
(adj) chính xác, đúng đắn
(n) chiến dịch; (v) vận động (trong truyền thông, chính trị)
(n) thành kiến, thiên vị
(v) báo cáo, tường thuật; (n) bản tin, bài báo
(n) sự thật

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Bias” mean?
4. What does “Campaign” mean?
5. What does “Report” mean?
6. What does “Fact” mean?
7. What does “Accurate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: