Từ Vựng:
Claim: (v) tuyên bố; (n) sự tuyên bố
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Hardware: (n) phần cứng
Software: (n) phần mềm
Misleading: (adj) gây hiểu lầm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Claim: (v) tuyên bố; (n) sự tuyên bố
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Hardware: (n) phần cứng
Software: (n) phần mềm
Misleading: (adj) gây hiểu lầm
Luyện tập thêm về bài học này: