Từ Vựng:
Inaccuracies: (n) những sai sót, những điểm không chính xác
Cause: (v) gây ra; (n) nguyên nhân
Clear: (adj) rõ ràng, dễ hiểu
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Comment: (n) bình luận; (v) bình luận, nhận xét
Luyện tập thêm về bài học này: