Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Listening Quiz: Bàn Về Các Thỏa Thuận Công Đoàn Và Hiệp Hội Cho Ngân Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Phỏng Vấn Về Việc Du Lịch – Medium Level
Từ Vựng: Travel: (v) đi lại, di chuyển; (n) chuyến đi Favorite: (adj) yêu thích; (n) món yêu thích Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương Passport: (n) hộ chiếu Prepare: (v) chuẩn bị Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Lịch Trình Sản Xuất Và Các Mốc Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản Lý Quỹ Tiền Mặt Nhỏ Trong Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lên Kế Hoạch Cho Phim Tài Liệu Thương Hiệu – Easy Level
Từ Vựng: Brand: (n) thương hiệu Documentary: (n) phim tài liệu Structure: (n) cấu trúc Trust: (v) tin tưởng; (n) sự tin tưởng, lòng tin Emotion: (n) cảm xúc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Lịch Trình Sản Xuất Và Các Mốc Phê Duyệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lời Khuyên Về Cách Bố Trí Thu Âm – Easy Level
Từ Vựng: Directional: (adj) có hướng, định hướng Echo: (n) tiếng vang, phản hồi âm thanh Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm Soft: (adj) mềm, nhẹ nhàng (âm thanh) Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Báo Cáo Phân Tích Video Sau Ba Tháng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xem Lại Bản Dựng Thô Của Phim Tài Liệu – Medium Level
Từ Vựng: Rough cut: (n) bản dựng thô Factual: (adj) thuộc về sự thật Spelling: (n) chính tả Clip: (n) đoạn video; (v) cắt ghép video Review: (n) bản đánh giá; (v) xem lại, duyệt lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Chuẩn Bị Thiết Bị Cho Quay Phim Tài Liệu Ánh Sáng Yếu – Advanced Level
Từ Vựng: Sensor: (n) cảm biến Aperture: (n) khẩu độ Tripod: (n) chân máy Noise: (n) nhiễu Exposure: (n) phơi sáng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz