Từ Vựng:
Directional: (adj) có hướng, định hướng
Echo: (n) tiếng vang, phản hồi âm thanh
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Soft: (adj) mềm, nhẹ nhàng (âm thanh)
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Directional: (adj) có hướng, định hướng
Echo: (n) tiếng vang, phản hồi âm thanh
Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm
Soft: (adj) mềm, nhẹ nhàng (âm thanh)
Testing: (n) việc kiểm tra, thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: