1. Directional
2. Echo
3. Microphone
4. Soft
5. Testing
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm
(adj) có hướng, định hướng
(n) micro, thiết bị thu âm
(n) tiếng vang, phản hồi âm thanh
(adj) mềm, nhẹ nhàng (âm thanh)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.