Từ Vựng:
Travel: (v) đi lại, di chuyển; (n) chuyến đi
Favorite: (adj) yêu thích; (n) món yêu thích
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Passport: (n) hộ chiếu
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Travel: (v) đi lại, di chuyển; (n) chuyến đi
Favorite: (adj) yêu thích; (n) món yêu thích
Local: (adj) địa phương; (n) người địa phương
Passport: (n) hộ chiếu
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: