1. Travel
2. Favorite
3. Local
4. Passport
5. Prepare
(n) hộ chiếu
(adj) yêu thích; (n) món yêu thích
(v) chuẩn bị
(v) đi lại, di chuyển; (n) chuyến đi
(adj) địa phương; (n) người địa phương
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.