Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Listening Quiz: Quay Phỏng Vấn Với Sự Cẩn Trọng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Bài Trí Bối Cảnh Cho Video Thương Hiệu Doanh Nghiệp – Medium Level
Từ Vựng: Set dressing: (n) trang trí bối cảnh Accents: (n) điểm nhấn âm thanh; (n) phụ đề hoặc dấu nhấn trong giọng nói Formal: (adj) trang trọng Minimal: (adj) tối giản Sleek: (adj) bóng mượt, hiện đại và tinh tế Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Kiểm Tra Thiết Lập Live Streaming – Advanced Level
Từ Vựng: Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Streaming: (n) truyền phát trực tiếp Stable: (adj) ổn định Connection: (n) kết nối Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Cách Bố Trí Thu Âm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Lập Máy Quay Cho Một Phong Cách Hình Ảnh Cụ Thể – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đồng Nhất Nhiệt Độ Màu Khi Quay Nhiều Máy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Báo Cáo Chi Phí Sản Xuất Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đưa Ra Phản Hồi Trên Trường Quay Mà Không Gây Gián Đoạn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Yêu Cầu Về Frame Rate Và Codec Cho Dự Án Dựng Nhiều Định Dạng – Advanced Level
Từ Vựng: Frame rate: (n) tốc độ khung hình Codec: (n) bộ mã hóa và giải mã Convert: (v) chuyển đổi Export: (v) xuất file Consistency: (n) tính nhất quán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Yêu Cầu Về Phụ Đề Cho Video Công Ty – Advanced Level
Từ Vựng: Caption: (n) phụ đề; chú thích Accessibility: (n) khả năng tiếp cận Automated: (adj) tự động hóa Real-time: (adj) thời gian thực Review: (v) xem lại; (n) sự xem lại, đánh giá Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz