Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xử Lý Việc Vượt Ngân Sách Trên Trường Quay – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém Equipment: (n) thiết bị Overtime: (n) làm thêm giờ Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Đề Xuất Sản Xuất – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cắt Giảm Ngân Sách Mà Không Mất Đi Sự Sáng Tạo – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao File Chất Lượng Phát Sóng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Chất Lượng Sản Xuất Và Ngân Sách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lời Khuyên Về Thứ Tự Cảnh Quay – Easy Level
Từ Vựng: Scene: (n) cảnh quay Sad: (adj) buồn Happy: (adj) vui Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu Hope: (n) hy vọng; (v) hy vọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Lại Bản Dựng Thô Của Phim Tài Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Quản Lý Quỹ Tiền Mặt Nhỏ Trong Sản Xuất – Easy Level
Từ Vựng: Petty cash: (n) quỹ tiền mặt nhỏ Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu Expenditure: (n) chi phí, khoản chi Summary: (n) bản tóm tắt Reconcile: (v) đối chiếu, cân đối sổ sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lên Kế Hoạch Cho Chuyến Đi Cuối Tuần – Medium Level
Từ Vựng: Trip: (n) chuyến đi Pack: (v) đóng gói; (n) bộ dụng cụ Snacks: (n) đồ ăn nhẹ Sunscreen: (n) kem chống nắng Manage: (v) quản lý, điều hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Cho Một Buổi Phỏng Vấn Trên Camera – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz