Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Giao File Chất Lượng Phát Sóng – Medium Level

Broadcast
(v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng
Quality
(n) chất lượng
Sync
(v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ
Resolution
(n) độ phân giải
Delivery
(n) việc giao hàng, phân phối (video, nội dung)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Broadcast
Quality
Sync
Resolution
Delivery
(n) việc giao hàng, phân phối (video, nội dung)
(n) độ phân giải
(n) chất lượng
(v) đồng bộ hóa; (n) sự đồng bộ
(v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Broadcast” mean?
4. What does “Quality” mean?
5. What does “Sync” mean?
6. What does “Resolution” mean?
7. What does “Delivery” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: