1. Interview
2. Nervous
3. Camera
4. Pause
5. Simple
(n) cuộc phỏng vấn
(v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
(adj) lo lắng, hồi hộp
(adj) đơn giản, dễ hiểu
(n) máy quay phim, máy ảnh
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.