Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Streaming: (n) truyền phát trực tiếp
Stable: (adj) ổn định
Connection: (n) kết nối
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Streaming: (n) truyền phát trực tiếp
Stable: (adj) ổn định
Connection: (n) kết nối
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: