Danh mục: Tiếng Anh dành cho Nhà sản xuất video (English for Video Producer)
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Xác Nhận Thiết Bị Cho Buổi Quay – Advanced Level
Từ Vựng: Equipment: (n) thiết bị Rental: (n) việc cho thuê; (adj) thuộc về cho thuê Tripod: (n) chân máy ảnh Microphone: (n) micro, thiết bị thu âm Estimate: (v) ước lượng; (n) bản ước tính, dự toán Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Kịch Bản Phim Thương Hiệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đồng Nhất Nhiệt Độ Màu Khi Quay Nhiều Máy – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lịch Trình Hậu Kỳ Và Yêu Cầu Của Khách Hàng – Easy Level
Từ Vựng: Post-production: (n) hậu kỳ Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Subtitles: (n) phụ đề Grading: (n) việc chỉnh màu phim Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Lời Khuyên Về Việc Thăng Tiến Lên Vị Trí Sản Xuất Cấp Cao – Easy Level
Từ Vựng: Leadership: (n) khả năng lãnh đạo Communication: (n) sự giao tiếp Deadline: (n) hạn chót Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Feedback: (n) phản hồi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cùng Xây Dựng Một Case Study Ấn Tượng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Trình Bày Báo Cáo Chi Phí Sản Xuất Cuối Cùng – Advanced Level
Từ Vựng: Contingency: (n) tình huống dự phòng Deliverables: (n) sản phẩm bàn giao Expense: (n) chi phí Budget: (n) ngân sách Quality: (n) chất lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Điều Phối Giấy Phép Cho Buổi Quay Ở Không Gian Công Cộng – Advanced Level
Từ Vựng: Permit: (n) giấy phép; (v) cho phép Release form: (n) mẫu đơn giải phóng quyền sử dụng hình ảnh Production manager: (n) quản lý sản xuất Insurance: (n) bảo hiểm Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nhà Sản Xuất Video: Bàn Về Cài Đặt Quyền Riêng Tư Cho Video Nội Bộ – Medium Level
Từ Vựng: Private: (adj) riêng tư Company: (n) công ty Server: (n) máy chủ Password: (n) mật khẩu Reminder: (n) lời nhắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Điều Phối Buổi Quay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz