Từ Vựng:
Post-production: (n) hậu kỳ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Subtitles: (n) phụ đề
Grading: (n) việc chỉnh màu phim
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Post-production: (n) hậu kỳ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo
Subtitles: (n) phụ đề
Grading: (n) việc chỉnh màu phim
Luyện tập thêm về bài học này: